bọ rầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài côn trùng gây hại cho cây lúa: "bọ rầy" là tên gọi chung cho một số loài bọ cánh cứng hoặc côn trùng chích hút, chuyên gây hại nghiêm trọng trên cây lúa bằng cách hút nhựa làm cây chết khô và có thể truyền các bệnh virus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ruộng lúa này đang bị bọ rầy tấn công dữ dội. (Cánh đồng lúa này đang bị bọ rầy tấn công mạnh.)
- Nông dân cần phun thuốc để diệt trừ bọ rầy kịp thời. (Người nông dân cần phun thuốc để tiêu diệt bọ rầy đúng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị bọ rầy": tình trạng cây trồng (đặc biệt là lúa) bị loài côn trùng này tấn công và gây hại.
- Cánh đồng phía nam đang bị bọ rầy nặng. (Cánh đồng phía nam đang bị bọ rầy gây hại nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Rầy nâu (dt): Một loài côn trùng chích hút hại lúa phổ biến, thường được xem là một dạng của "bọ rầy".
- Rầy nâu là đối tượng dịch hại nguy hiểm nhất trên cây lúa. (Rầy nâu là loài gây hại nguy hiểm nhất trên cây lúa.)
Sâu bệnh (dt): Từ chung chỉ các loài côn trùng và bệnh gây hại cho cây trồng, trong đó có "bọ rầy".
- Cần theo dõi thường xuyên để phát hiện sâu bệnh, đặc biệt là bọ rầy. (Cần theo dõi thường xuyên để phát hiện sâu bệnh, đặc biệt là bọ rầy.)
Từ đồng nghĩa
- Côn trùng hại lúa: Chỉ chung các loài côn trùng gây thiệt hại cho cây lúa.
- Môi giới truyền bệnh: Cụm từ nhấn mạnh vai trò truyền bệnh virus của bọ rầy.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm gây hại: "Bọ rầy" không chỉ chích hút làm cây suy kiệt, chết khô mà còn là tác nhân lan truyền các bệnh virus nguy hiểm như bệnh vàng lùn, lùn xoắn lá, gây thiệt hại lớn về năng suất.
- Phân biệt: Trong thực tế sản xuất, "bọ rầy" thường được dùng để chỉ nhóm rầy (như rầy nâu, rầy lưng trắng) hơn là các loài bọ cánh cứng.
- dt. Bọ hại lúa gây tác hại nghiêm trọng, chích hút trực tiếp làm lúa chết khô và là môi giới truyền bệnh vi rút hại lúa.